Boston United
Anh
Boston United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Boston United ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Boston United ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Boston United là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Boston United không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Boston United để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Boston United để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Boston United đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boston United đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Boston United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Boston United tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Boston United tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Boston United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boston United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boston United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Boston United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Boston United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Boston United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Boston United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Boston United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Boston United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Boston United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boston United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boston United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Boston United thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boston United có trung bình 4.20 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boston United thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boston United có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boston United thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boston United có trung bình 2.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Boston United thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boston United có trung bình 9.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Boston United thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boston United có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Boston United thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Boston United có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 John-Lewis L. FW11
-
2 Maguire F. MD11
-
3 Hiwula J. FW9
-
4 Cursons T. FW9
-
5 Sloggett G. MD5
-
6 Hill D. MD5
-
7 Donnelly K. FW4
-
8 Carson M. DF3
-
9 Rooney J. DF3
-
10 Teale C. DF2
-
11 Lankshear A. MD2
-
12 Cropper J. DF2
-
13 Hazel J. FW2
-
14 Lovett R. GK1
-
15 Mills Z. DF1
-
16 Norkett M. FW1
-
17 Waldock L. MD1
-
18 Lavinier M. DF1
-
19 Aboh K. FW1
-
20 Gallagher O. MD1
-
21 Jamie Grimes DF1
-
22 Barrington L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Boston United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Boston United Biệt đội
No data for selected season